Bản dịch của từ Estranged wife trong tiếng Việt
Estranged wife
Noun [U/C]

Estranged wife(Noun)
ɪstrˈeɪndʒd wˈaɪf
ɪˈstreɪndʒd ˈwaɪf
01
Một người vợ không còn sống cùng chồng nữa do ly dị hoặc chia tay.
A wife who no longer lives with her husband due to separation or divorce.
一位因为分居或离婚而不再与丈夫同居的妻子
Ví dụ
02
Một người vợ cảm thấy xa cách hoặc lạnh nhạt với chồng mình
A wife feels distant or disconnected from her husband.
一位感到与丈夫疏远或疏离的妻子
Ví dụ
