Bản dịch của từ Estranged wife trong tiếng Việt
Estranged wife
Noun [U/C]

Estranged wife(Noun)
ɪstrˈeɪndʒd wˈaɪf
ɪˈstreɪndʒd ˈwaɪf
Ví dụ
02
Một người vợ cảm thấy xa cách hoặc không gần gũi với chồng của mình.
A wife who feels alienated or distanced from her husband
Ví dụ
