Bản dịch của từ Etherealness trong tiếng Việt

Etherealness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etherealness (Noun)

ɪɵˈiɹilnɛs
ɪɵˈiɹilnɛs
01

Tình trạng hay chất lượng mỏng manh, nhẹ nhàng, như không thuộc về trần thế; cảm giác thanh thoát, mơ hồ, phi vật chất.

The state or condition of being ethereal.

Ví dụ
02

Tính chất mong manh, nhẹ nhàng và huyền ảo như không thuộc về trần gian; vẻ tinh tế, siêu thoát và mơ màng.

Delicate and light in a way that seems not of this world.

Ví dụ
03

Tính chất mỏng manh, thanh nhẹ, như không thuộc cõi trần; vẻ nhẹ nhàng, tinh tế và thoát tục.

The quality of being ethereal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh