Bản dịch của từ Etoricoxib trong tiếng Việt
Etoricoxib

Etoricoxib(Noun)
Etoricoxib là một thuốc chống viêm không steroid tổng hợp, có tác dụng giảm đau, hạ sốt và giảm viêm; đôi khi được nghiên cứu về khả năng chống ung thư. Thuốc thuộc nhóm ức chế enzyme COX-2, dùng để điều trị đau và viêm mạn tính như thoái hóa khớp hoặc viêm khớp dạng thấp.
Pharmacology A synthetic nonsteroidal antiinflammatory drug with antipyretic analgesic and potential antineoplastic properties.
一种合成的非类固醇抗炎药,具有镇痛、退烧作用
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Etoricoxib là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuộc nhóm thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2). Nó được sử dụng chủ yếu để giảm đau và viêm, đặc biệt trong các tình trạng như viêm khớp, đau lưng và giảm đau sau phẫu thuật. Tên thuốc này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt: ở Anh, âm "r" thường ít được nhấn mạnh hơn.
Etoricoxib, một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có nguồn gốc từ từ gốc Latin "et-" và "coccinus", có nghĩa là "chống lại sự đau đớn". Thuốc này được phát triển vào những năm 1990 và được sử dụng chủ yếu để điều trị đau và viêm do các tình trạng như viêm khớp. Sự phát triển của etoricoxib nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ so với các NSAID truyền thống, thể hiện sự tiến bộ trong y học hiện đại.
Etoricoxib là một từ chuyên môn trong lĩnh vực dược phẩm, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y tế và nghiên cứu lâm sàng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi liên quan đến ngữ cảnh y tế hoặc khoa học. Trong các tình huống thông thường, etoricoxib thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về thuốc chống viêm không steroid (NSAID), điều trị đau và viêm.
Etoricoxib là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuộc nhóm thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2). Nó được sử dụng chủ yếu để giảm đau và viêm, đặc biệt trong các tình trạng như viêm khớp, đau lưng và giảm đau sau phẫu thuật. Tên thuốc này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt: ở Anh, âm "r" thường ít được nhấn mạnh hơn.
Etoricoxib, một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có nguồn gốc từ từ gốc Latin "et-" và "coccinus", có nghĩa là "chống lại sự đau đớn". Thuốc này được phát triển vào những năm 1990 và được sử dụng chủ yếu để điều trị đau và viêm do các tình trạng như viêm khớp. Sự phát triển của etoricoxib nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ so với các NSAID truyền thống, thể hiện sự tiến bộ trong y học hiện đại.
Etoricoxib là một từ chuyên môn trong lĩnh vực dược phẩm, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y tế và nghiên cứu lâm sàng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi liên quan đến ngữ cảnh y tế hoặc khoa học. Trong các tình huống thông thường, etoricoxib thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về thuốc chống viêm không steroid (NSAID), điều trị đau và viêm.
