Bản dịch của từ Etoricoxib trong tiếng Việt

Etoricoxib

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etoricoxib(Noun)

ˌɛtɚəkˈɑbɨks
ˌɛtɚəkˈɑbɨks
01

Etoricoxib là một thuốc chống viêm không steroid tổng hợp, có tác dụng giảm đau, hạ sốt và giảm viêm; đôi khi được nghiên cứu về khả năng chống ung thư. Thuốc thuộc nhóm ức chế enzyme COX-2, dùng để điều trị đau và viêm mạn tính như thoái hóa khớp hoặc viêm khớp dạng thấp.

Pharmacology A synthetic nonsteroidal antiinflammatory drug with antipyretic analgesic and potential antineoplastic properties.

一种合成的非类固醇抗炎药,具有镇痛、退烧作用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh