Bản dịch của từ Eucharist trong tiếng Việt
Eucharist

Eucharist(Noun)
Một nghi thức trong Kitô giáo tưởng niệm Bữa Tiệc Ly, trong đó bánh và rượu được làm phép (thánh hiến) rồi được tín đồ rước nhận/tiêu thụ như kỷ niệm và biểu tượng của thân thể và huyết của Chúa Giê-su.
The Christian ceremony commemorating the Last Supper in which bread and wine are consecrated and consumed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Eucharist, trong ngữ cảnh Kitô giáo, được hiểu là nghi lễ tưởng niệm sự hy sinh của Chúa Giêsu. Đây là một trong hai bí tích quan trọng nhất, bên cạnh bí tích Rửa Tội, trong nhiều truyền thống Kitô giáo. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "eucharistia", có nghĩa là "biết ơn". Về mặt ngôn ngữ, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết có thể tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh giáo hội cụ thể.
Từ "eucharist" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "eucharistia", có nghĩa là "sự cảm tạ". Thuật ngữ này được hình thành từ hai thành phần: "eu-" (tốt đẹp) và "charis" (ơn huệ, sự ban cho). Trong Kitô giáo, "eucharist" chỉ lễ nghi tưởng niệm sự hy sinh của Chúa Giêsu qua việc ban phát bánh và rượu. Kể từ thế kỷ thứ 2, thuật ngữ này đã phát triển thành một phần không thể thiếu trong các nghi lễ thờ phượng, vận dụng ý nghĩa của sự biết ơn và sự giao hoà với Thiên Chúa.
Từ "Eucharist" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa tôn giáo và triết học. Từ này thường liên quan đến nghi lễ công giáo, nơi các tín đồ tham gia vào việc tưởng niệm bữa tiệc cuối của Chúa Giê-su. Trong các tình huống khác, "Eucharist" có thể được đề cập trong nghiên cứu văn hóa tôn giáo, thảo luận về phép bí tích và các giáo lý liên quan.
Họ từ
Eucharist, trong ngữ cảnh Kitô giáo, được hiểu là nghi lễ tưởng niệm sự hy sinh của Chúa Giêsu. Đây là một trong hai bí tích quan trọng nhất, bên cạnh bí tích Rửa Tội, trong nhiều truyền thống Kitô giáo. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "eucharistia", có nghĩa là "biết ơn". Về mặt ngôn ngữ, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết có thể tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh giáo hội cụ thể.
Từ "eucharist" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "eucharistia", có nghĩa là "sự cảm tạ". Thuật ngữ này được hình thành từ hai thành phần: "eu-" (tốt đẹp) và "charis" (ơn huệ, sự ban cho). Trong Kitô giáo, "eucharist" chỉ lễ nghi tưởng niệm sự hy sinh của Chúa Giêsu qua việc ban phát bánh và rượu. Kể từ thế kỷ thứ 2, thuật ngữ này đã phát triển thành một phần không thể thiếu trong các nghi lễ thờ phượng, vận dụng ý nghĩa của sự biết ơn và sự giao hoà với Thiên Chúa.
Từ "Eucharist" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa tôn giáo và triết học. Từ này thường liên quan đến nghi lễ công giáo, nơi các tín đồ tham gia vào việc tưởng niệm bữa tiệc cuối của Chúa Giê-su. Trong các tình huống khác, "Eucharist" có thể được đề cập trong nghiên cứu văn hóa tôn giáo, thảo luận về phép bí tích và các giáo lý liên quan.
