Bản dịch của từ Evade trong tiếng Việt
Evade

Evade(Verb)
Dạng động từ của Evade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Evade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Evaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Evaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Evades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Evading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Evade" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trốn tránh, né tránh một tình huống, câu hỏi hoặc trách nhiệm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động không đối mặt với điều gì đó một cách trực tiếp. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cả cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "evade" có thể mang sắc thái chính thức hơn trong văn viết.
Từ "evade" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "evadere", bao gồm hậu tố "e-" (ra khỏi) và "vadere" (đi). Ban đầu, từ này mang nghĩa "tránh đi" hoặc "đi ra khỏi". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ đến nay đã chỉ rõ việc tìm cách lẩn tránh hoặc không chấp nhận trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. Hiện nay, từ "evade" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và xã hội, biểu thị hành động trốn tránh sự chú ý hoặc trách nhiệm.
Từ "evade" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi từ vựng thường liên quan đến luận điểm và thông tin cụ thể. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, "evade" có thể được sử dụng trong bối cảnh miêu tả hành vi né tránh trách nhiệm hoặc câu hỏi. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các vấn đề pháp lý hoặc đạo đức, nhấn mạnh hành động trốn tránh.
Họ từ
"Evade" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trốn tránh, né tránh một tình huống, câu hỏi hoặc trách nhiệm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động không đối mặt với điều gì đó một cách trực tiếp. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cả cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "evade" có thể mang sắc thái chính thức hơn trong văn viết.
Từ "evade" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "evadere", bao gồm hậu tố "e-" (ra khỏi) và "vadere" (đi). Ban đầu, từ này mang nghĩa "tránh đi" hoặc "đi ra khỏi". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ đến nay đã chỉ rõ việc tìm cách lẩn tránh hoặc không chấp nhận trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. Hiện nay, từ "evade" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và xã hội, biểu thị hành động trốn tránh sự chú ý hoặc trách nhiệm.
Từ "evade" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi từ vựng thường liên quan đến luận điểm và thông tin cụ thể. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, "evade" có thể được sử dụng trong bối cảnh miêu tả hành vi né tránh trách nhiệm hoặc câu hỏi. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các vấn đề pháp lý hoặc đạo đức, nhấn mạnh hành động trốn tránh.
