Bản dịch của từ Event agenda trong tiếng Việt
Event agenda
Noun [U/C]

Event agenda(Noun)
ɨvˈɛnt ədʒˈɛndə
ɨvˈɛnt ədʒˈɛndə
Ví dụ
02
Một lịch trình các hoạt động hoặc mục đã được lên kế hoạch cho một sự kiện.
A schedule of activities or items planned for an event.
Ví dụ
03
Mục đích hoặc động cơ ẩn sau của một cá nhân hoặc tổ chức, thường được ngụ ý hơn là nêu rõ.
The underlying motives or goals of a person or organization, often implied rather than stated directly.
Ví dụ
