Bản dịch của từ Event agenda trong tiếng Việt

Event agenda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Event agenda(Noun)

ɨvˈɛnt ədʒˈɛndə
ɨvˈɛnt ədʒˈɛndə
01

Danh sách các mục sẽ được thảo luận hoặc hành động trong một cuộc họp hoặc sự kiện.

A list of items to be discussed or acted upon at a meeting or event.

Ví dụ
02

Một lịch trình các hoạt động hoặc mục đã được lên kế hoạch cho một sự kiện.

A schedule of activities or items planned for an event.

Ví dụ
03

Mục đích hoặc động cơ ẩn sau của một cá nhân hoặc tổ chức, thường được ngụ ý hơn là nêu rõ.

The underlying motives or goals of a person or organization, often implied rather than stated directly.

Ví dụ