Bản dịch của từ Ex-brides trong tiếng Việt

Ex-brides

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-brides(Noun)

ˈɛksbrˌaɪdz
ˈɛksˈbraɪdz
01

Thuật ngữ thân mật dùng để chỉ những cô dâu đã ly hôn

An informal term that refers to women who are no longer married.

这个非正式的术语指的是那些已经不再结婚的新娘。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ đã từng kết hôn trước đó, đặc biệt liên quan đến tư cách cô dâu của cô ấy trước đây.

A woman who has been married before, especially regarding her status as a bride in the past.

一位曾经结过婚的女性,特别涉及她过去作为新娘的身份和角色。

Ví dụ
03

Thuật ngữ chung để chỉ những người phụ nữ đã trải qua ly hôn hoặc chia tay.

The general term refers to women who have gone through divorce or breakup.

泛称指那些经历过离婚或分手的女性。

Ví dụ