Bản dịch của từ Ex-brides trong tiếng Việt
Ex-brides
Noun [U/C]

Ex-brides(Noun)
ˈɛksbrˌaɪdz
ˈɛksˈbraɪdz
Ví dụ
02
Một người phụ nữ đã từng kết hôn trước đó, đặc biệt liên quan đến tư cách cô dâu của cô ấy trước đây.
A woman who has been married before, especially regarding her status as a bride in the past.
一位曾经结过婚的女性,特别涉及她过去作为新娘的身份和角色。
Ví dụ
