ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exacerbate
Làm cho tình hình xấu đi hoặc cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn
Making a bad situation worse or amplifying negative feelings.
让一个已经很糟糕的问题或负面情绪变得更糟
Làm tăng mức độ nghiêm trọng của một căn bệnh
To escalate the severity of a disease
为了加重某种疾病的严重程度
Làm tình hình tồi tệ thêm hoặc càng trở nên xấu hơn.
Making a bad situation worse.
让情况本已糟糕进一步恶化