Bản dịch của từ Exchange currency trong tiếng Việt

Exchange currency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exchange currency(Noun)

ˈɛkstʃeɪndʒ kˈʌrənsi
ˈɛksˈtʃeɪndʒ ˈkɝənsi
01

Hành động đưa cái gì đó đi rồi nhận lại thứ khác

Giving something up and getting something in return.

付出一些东西,换来另一种回报。

Ví dụ
02

Quá trình chuyển đổi một loại tiền tệ sang loại khác

The process of converting one currency into another.

将一种货币兑换成另一种货币的过程

Ví dụ
03

Nơi trao đổi hàng hóa, chứng khoán hoặc tiền tệ

A place where goods, stocks, or currencies are exchanged.

一个进行商品、证券或货币交易的场所

Ví dụ