Bản dịch của từ Exchange currency trong tiếng Việt
Exchange currency
Noun [U/C]

Exchange currency(Noun)
ˈɛkstʃeɪndʒ kˈʌrənsi
ˈɛksˈtʃeɪndʒ ˈkɝənsi
Ví dụ
02
Quá trình chuyển đổi một loại tiền tệ sang loại khác
The process of converting one currency into another.
将一种货币兑换成另一种货币的过程
Ví dụ
03
Nơi trao đổi hàng hóa, chứng khoán hoặc tiền tệ
A place where goods, stocks, or currencies are exchanged.
一个进行商品、证券或货币交易的场所
Ví dụ
