Anh - Việt

Bản dịch của từ Excitatory trong tiếng Việt

excitatory

Adjective

excitatory (Adjective)

/ɪksˈaɪtətoʊɹi/
/ɪksˈaɪtətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả tính chất gây kích thích, làm tăng hoạt động hoặc làm cho thứ gì đó trở nên hưng phấn/hoạt động hơn.

Characterized by causing or constituting excitation.

Ví dụ
Mạng xã hội có tác động kích thích đến sự tham gia của giới trẻ trong các sự kiện.Social media has an excitatory effect on youth engagement in events.
Bản chất kích thích của tin đồn có thể dẫn đến hiểu lầm giữa bạn bè.The excitatory nature of gossip can lead to misunderstandings among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh