excitatory
excitatory (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả tính chất gây kích thích, làm tăng hoạt động hoặc làm cho thứ gì đó trở nên hưng phấn/hoạt động hơn.
Characterized by causing or constituting excitation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "excitatory" được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và thần kinh học để chỉ các chất hoặc tín hiệu có khả năng kích thích hoạt động của tế bào, đặc biệt là tế bào thần kinh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ. Chất dẫn truyền thần kinh excitatory, như glutamate, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin trong hệ thống thần kinh trung ương.