Bản dịch của từ Exciting shows trong tiếng Việt
Exciting shows
Noun [U/C]

Exciting shows(Noun)
ɛksˈaɪtɪŋ ʃˈəʊz
ˈɛkˈsaɪtɪŋ ˈʃoʊz
01
Chất lượng của việc gây thú vị hoặc hồi hộp
The appeal or excitement
吸引力或趣味
Ví dụ
02
Một buổi trình diễn hoặc biểu diễn nhằm mang lại giải trí cho khán giả
A performance or presentation aimed at entertaining the audience.
一场旨在娱乐观众的表演或演出
Ví dụ
