Bản dịch của từ Exciting shows trong tiếng Việt

Exciting shows

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exciting shows(Noun)

ɛksˈaɪtɪŋ ʃˈəʊz
ˈɛkˈsaɪtɪŋ ˈʃoʊz
01

Chất lượng của việc gây thú vị hoặc hồi hộp

The appeal or excitement

吸引力或趣味

Ví dụ
02

Một buổi trình diễn hoặc biểu diễn nhằm mang lại giải trí cho khán giả

A performance or presentation aimed at entertaining the audience.

一场旨在娱乐观众的表演或演出

Ví dụ
03

Một trò trưng bày hoặc sự kiện công cộng nhằm thu hút sự chú ý hoặc quan tâm

A public event or performance designed to attract attention or interest.

这是一次旨在吸引公众注意或兴趣的公开活动或表演。

Ví dụ