Bản dịch của từ Exclusive waterway trong tiếng Việt

Exclusive waterway

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive waterway(Phrase)

ɛksklˈuːsɪv wˈɔːtəwˌeɪ
ɛkˈskɫusɪv ˈwɔtɝˌweɪ
01

Một con đường thủy được chỉ định để chỉ sử dụng cho các loại tàu hoặc lưu thông nhất định.

A waterway designated for the use of specific vessels or traffic only

Ví dụ
02

Một kênh giới hạn quyền truy cập cho các tàu thuyền được ủy quyền.

A channel that limits access to authorized boats or ships

Ví dụ
03

Một lộ trình trong hệ thống nước chỉ dành cho một số người sử dụng nhất định.

A route in a water system that is restricted to certain users

Ví dụ