Bản dịch của từ Exclusive waterway trong tiếng Việt
Exclusive waterway
Phrase

Exclusive waterway(Phrase)
ɛksklˈuːsɪv wˈɔːtəwˌeɪ
ɛkˈskɫusɪv ˈwɔtɝˌweɪ
Ví dụ
02
Một kênh giới hạn quyền truy cập cho các tàu thuyền được ủy quyền.
A channel that limits access to authorized boats or ships
Ví dụ
