Bản dịch của từ Excommunicate trong tiếng Việt
Excommunicate

Excommunicate (Adjective)
Bị khai trừ khỏi cộng đồng tôn giáo (bị loại ra, không được tham gia lễ nghi hay sinh hoạt của giáo hội).
Excommunicated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Excommunicate (Noun)
Người bị kết án khai trừ khỏi một tôn giáo hoặc cộng đồng tôn giáo (bị liệt vào diện không được tham gia các nghi lễ, sinh hoạt tôn giáo của nhóm đó).
An excommunicated person.
Excommunicate (Verb)
Chính thức loại một người ra khỏi cộng đồng hoặc nghi lễ của nhà thờ Cơ đốc; cấm người đó tham dự các bí tích và nghi thức tôn giáo của nhà thờ.
Officially exclude someone from participation in the sacraments and services of the Christian Church.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Excommunicate" là một động từ có nghĩa là tước bỏ quyền tham gia vào các nghi lễ tôn giáo hoặc cộng đồng tôn giáo, thường do hành vi vi phạm các nguyên tắc của giáo hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˌɛks.kəˈmjuː.nɪ.keɪt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˌɛks.kəˈmjun.ɪ.keɪt/. Sự khác biệt nằm chủ yếu ở ngữ điệu, nhưng nội dung và cách sử dụng của từ trong cả hai biến thể này đều tương tự nhau, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
Họ từ
"Excommunicate" là một động từ có nghĩa là tước bỏ quyền tham gia vào các nghi lễ tôn giáo hoặc cộng đồng tôn giáo, thường do hành vi vi phạm các nguyên tắc của giáo hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˌɛks.kəˈmjuː.nɪ.keɪt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˌɛks.kəˈmjun.ɪ.keɪt/. Sự khác biệt nằm chủ yếu ở ngữ điệu, nhưng nội dung và cách sử dụng của từ trong cả hai biến thể này đều tương tự nhau, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
