excommunicated
excommunicated (Verb)
Nghĩa 01
Từ chối hoặc sa thải ai đó khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
To reject or dismiss someone from a group or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chính thức tước quyền thành viên của ai đó trong một cộng đồng tôn giáo.
To officially deprive someone of membership in a religious community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Loại trừ khỏi việc tham gia các bí tích của nhà thờ.
To exclude from participation in the sacraments of the church.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của excommunicated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | excommunicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | excommunicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | excommunicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | excommunicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | excommunicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "excommunicated" (bị khai trừ) trong tiếng Anh có nghĩa là một hành động chính thức, thường trong bối cảnh tôn giáo, trong đó một cá nhân bị loại trừ khỏi sự tham gia vào các nghi thức và cộng đồng tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˌɛkskəˈmjunɪkeɪtɪd/, trong khi tiếng Anh Mỹ tương tự nhưng có thể nhấn mạnh nhẹ hơn âm "kə". Việc sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến các vấn đề tôn giáo, mang ý nghĩa chỉ ra sự tách biệt khỏi cộng đồng.