Anh - Việt

Bản dịch của từ Excommunicated trong tiếng Việt

excommunicated

Verb

excommunicated (Verb)

/ɛkskəmjˈunəkeɪtəd/
/ɛkskəmjˈunəkeɪtəd/
AI

Nghĩa 01

Từ chối hoặc sa thải ai đó khỏi một nhóm hoặc tổ chức.

To reject or dismiss someone from a group or organization.

Ví dụ
Nhà thờ đã khai trừ John vì những quan điểm gây tranh cãi về xã hội.The church excommunicated John for his controversial views on social issues.
Họ không bị khai trừ mặc dù có ý kiến khác nhau về cộng đồng.They were not excommunicated despite their differing opinions on community matters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chính thức tước quyền thành viên của ai đó trong một cộng đồng tôn giáo.

To officially deprive someone of membership in a religious community.

Ví dụ
Nhà thờ đã trục xuất John vì những niềm tin gây tranh cãi năm ngoái.The church excommunicated John for his controversial beliefs last year.
Cộng đồng không trục xuất ai trong vụ bê bối gần đây.The community did not excommunicate anyone during the recent scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Loại trừ khỏi việc tham gia các bí tích của nhà thờ.

To exclude from participation in the sacraments of the church.

Ví dụ
Nhà thờ đã khai trừ John vì vi phạm các quy tắc cơ bản năm ngoái.The church excommunicated John for violating its fundamental rules last year.
Họ không bị khai trừ vì niềm tin của mình trong cuộc tranh luận xã hội.They were not excommunicated for their beliefs during the social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của excommunicated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

excommunicate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

excommunicated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

excommunicated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

excommunicates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

excommunicating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh