excommunication
excommunication (Noun)
Nghĩa 01
Hành động chính thức đuổi ai đó ra khỏi cộng đồng hoặc ngăn họ tham gia các bí tích và nghi lễ của Giáo hội Cơ Đốc (thường là Giáo hội Công giáo). Người bị trục xuất được coi là không còn quyền tham dự thánh lễ và các sinh hoạt tôn giáo của nhà thờ cho đến khi được phục hồi.
The action of officially excluding someone from participation in the sacraments and services of the Christian Church.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Excommunication là thuật ngữ trong các tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, chỉ hành động loại bỏ một cá nhân khỏi cộng đồng tôn giáo. Hành động này thường được thực hiện như một hình thức kỷ luật đối với những người vi phạm giáo lý hoặc quy định của nhà thờ. Trong tiếng Anh, hình thức này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, với phát âm và cách viết không có sự khác biệt. Mặc dù vậy, cách sử dụng từ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh tôn giáo hay xã hội cụ thể.