Bản dịch của từ Excommunication trong tiếng Việt
Excommunication

Excommunication(Noun)
Hành động chính thức đuổi ai đó ra khỏi cộng đồng hoặc ngăn họ tham gia các bí tích và nghi lễ của Giáo hội Cơ Đốc (thường là Giáo hội Công giáo). Người bị trục xuất được coi là không còn quyền tham dự thánh lễ và các sinh hoạt tôn giáo của nhà thờ cho đến khi được phục hồi.
The action of officially excluding someone from participation in the sacraments and services of the Christian Church.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Excommunication là thuật ngữ trong các tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, chỉ hành động loại bỏ một cá nhân khỏi cộng đồng tôn giáo. Hành động này thường được thực hiện như một hình thức kỷ luật đối với những người vi phạm giáo lý hoặc quy định của nhà thờ. Trong tiếng Anh, hình thức này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, với phát âm và cách viết không có sự khác biệt. Mặc dù vậy, cách sử dụng từ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh tôn giáo hay xã hội cụ thể.
Từ "excommunication" xuất phát từ tiếng Latin "excommunicatio", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "communicatio" có nguồn gốc từ "communicare", nghĩa là "chia sẻ" hoặc "giao tiếp". Lịch sử từ này gắn liền với các giáo hội Kitô giáo, nơi mà việc loại bỏ một thành viên khỏi cộng đồng tôn giáo được thực hiện nhằm bảo vệ sự thuần khiết của giáo lý. Ngày nay, "excommunication" chỉ việc tước quyền tham gia vào các hoạt động tôn giáo, thể hiện sự cắt đứt quan hệ với cộng đồng.
Từ "excommunication" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong các ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài viết hoặc thảo luận về tôn giáo, đạo đức và xã hội. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động tách biệt một cá nhân ra khỏi cộng đồng tôn giáo, có thể trong các tình huống như mâu thuẫn về tín ngưỡng hoặc vi phạm quy tắc. Từ này cũng có thể xuất hiện trong văn hóa phổ biến khi đề cập đến sự loại trừ hay cách ly trong các mối quan hệ xã hội.
Họ từ
Excommunication là thuật ngữ trong các tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, chỉ hành động loại bỏ một cá nhân khỏi cộng đồng tôn giáo. Hành động này thường được thực hiện như một hình thức kỷ luật đối với những người vi phạm giáo lý hoặc quy định của nhà thờ. Trong tiếng Anh, hình thức này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, với phát âm và cách viết không có sự khác biệt. Mặc dù vậy, cách sử dụng từ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh tôn giáo hay xã hội cụ thể.
Từ "excommunication" xuất phát từ tiếng Latin "excommunicatio", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "communicatio" có nguồn gốc từ "communicare", nghĩa là "chia sẻ" hoặc "giao tiếp". Lịch sử từ này gắn liền với các giáo hội Kitô giáo, nơi mà việc loại bỏ một thành viên khỏi cộng đồng tôn giáo được thực hiện nhằm bảo vệ sự thuần khiết của giáo lý. Ngày nay, "excommunication" chỉ việc tước quyền tham gia vào các hoạt động tôn giáo, thể hiện sự cắt đứt quan hệ với cộng đồng.
Từ "excommunication" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong các ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài viết hoặc thảo luận về tôn giáo, đạo đức và xã hội. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động tách biệt một cá nhân ra khỏi cộng đồng tôn giáo, có thể trong các tình huống như mâu thuẫn về tín ngưỡng hoặc vi phạm quy tắc. Từ này cũng có thể xuất hiện trong văn hóa phổ biến khi đề cập đến sự loại trừ hay cách ly trong các mối quan hệ xã hội.
