excrescence
Noun
excrescence (Noun)
/ɪkskɹˈɛsns/
/ɪkskɹˈɛsns/
AI
Ví dụ
Khối u trên cây là do nhiễm nấm.The excrescence on the tree was caused by a fungal infection.
Năm nay không có khối u nào trên cây trong vườn cộng đồng.There is no excrescence on the community garden plants this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "excrescence" được định nghĩa là một sự phát triển hoặc khối u không tự nhiên trên bề mặt cơ thể, thường là do tình trạng bệnh lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái khác nhau, từ chỉ sự phát triển trên cơ thể đề cập đến khuyết điểm hoặc sự phản cảm trong nghệ thuật, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.