exemplar
Noun
exemplar (Noun)
/ɪgzˈɛmplɑɹ/
/ɪgzˈɛmpləɹ/
AI
Ví dụ
Martin Luther King Jr. là một hình mẫu cho cuộc biểu tình hòa bình và lãnh đạo.Martin Luther King Jr. is an exemplar of peaceful protest and leadership.
Không phải nhà hoạt động nào cũng là hình mẫu cho sự thay đổi xã hội hiệu quả.Not every activist is an exemplar of effective social change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exemplar" xuất phát từ tiếng Latin, mang ý nghĩa là "mẫu" hoặc "người làm gương". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ một mẫu vật hoặc một hình mẫu đáng để theo đuổi, thường liên quan đến phẩm chất xuất sắc. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và phát âm cơ bản không khác biệt, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exemplar" thường được dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên môn hơn.