Bản dịch của từ Exemplary damage trong tiếng Việt
Exemplary damage
Noun [U/C]

Exemplary damage(Noun)
ɨɡzˈɛmplɚi dˈæmədʒ
ɨɡzˈɛmplɚi dˈæmədʒ
Ví dụ
02
Tiền bồi thường được trao cho người kiện vượt ra ngoài mức bồi hoàn hoặc hoàn trả đơn thuần.
Compensation awarded to the plaintiff exceeds merely making restitution or providing simple damages.
赔偿金额超出了简单的返还或补偿范围,已由法院判定应给予原告。
Ví dụ
