Anh - Việt

Bản dịch của từ Restitution trong tiếng Việt

restitution

Noun

restitution (Noun)

/ɹˌɛstɪtˈuʃn̩/
/ɹˌɛstɪtˈuʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động trả lại hoặc phục hồi một vật, quyền lợi hoặc tình trạng về trạng thái ban đầu; việc bù đắp để khôi phục như cũ.

The restoration of something to its original state.

Ví dụ
Tòa án đã yêu cầu bồi thường tài chính cho nạn nhân của vụ lừa đảo.The court ordered financial restitution for the victims of the scam.
Chính phủ cung cấp đất đai làm bồi thường cho các gia đình bị di dời.The government provided land as restitution to the displaced families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự bồi thường hoặc hoàn trả cho thiệt hại, mất mát hoặc tổn thất mà một người đã gây ra cho người khác.

Recompense for injury or loss.

Ví dụ
Tòa án yêu cầu bồi thường tài chính cho gia đình nạn nhân.The court ordered financial restitution for the victim's family.
Bồi thường đã được thực hiện đến cộng đồng bị ảnh hưởng bởi thiệt hại môi trường.Restitution was made to the community affected by the environmental damage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động trả lại hoặc khôi phục thứ gì đó đã bị mất, bị đánh cắp hoặc bị lấy đi cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.

The restoration of something lost or stolen to its proper owner.

Ví dụ
Tòa án yêu cầu hoàn trả số tiền bị đánh cắp cho nạn nhân.The court ordered the restitution of the stolen funds to the victim.
Chính phủ đã thành lập quỹ để hỗ trợ quá trình hoàn trả.The government set up a fund to help with the restitution process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của restitution (Noun)

SingularPlural

restitution

restitutions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh