restitution
restitution (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trả lại hoặc phục hồi một vật, quyền lợi hoặc tình trạng về trạng thái ban đầu; việc bù đắp để khôi phục như cũ.
The restoration of something to its original state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự bồi thường hoặc hoàn trả cho thiệt hại, mất mát hoặc tổn thất mà một người đã gây ra cho người khác.
Recompense for injury or loss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của restitution (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
restitution | restitutions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "restitution" có nghĩa là việc trả lại hoặc bồi thường cho một bên tổn thất, thường liên quan đến các tài sản hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực pháp lý và kinh tế. Tại Anh và Mỹ, "restitution" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với British English thường nhấn mạnh vào khía cạnh bồi thường công bằng hơn, trong khi American English thường nhấn mạnh vào sự khôi phục tài sản.