ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exhausted communities
Một nhóm người sống cùng nhau trong một khu vực cụ thể
A group of people living together in a specific area
共享某些观点或兴趣的一致性
Một nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung đặc điểm.
A group of people living in the same place or sharing a common trait.