Bản dịch của từ Exhausted communities trong tiếng Việt

Exhausted communities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhausted communities(Noun)

ɛɡzˈɔːstɪd kəmjˈuːnɪtiz
ˈɛksˌhɔstɪd kəmˈjunətiz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ