Bản dịch của từ Exhibition visit trong tiếng Việt
Exhibition visit
Phrase

Exhibition visit(Phrase)
ˌɛksɪbˈɪʃən vˈɪzɪt
ˌɛksəˈbɪʃən ˈvɪzɪt
Ví dụ
02
Một chuyến thăm quan triển lãm thường vì mục đích giáo dục hoặc giải trí
A visit to an exhibition often for educational or recreational purposes
Ví dụ
