Bản dịch của từ Exhibition visit trong tiếng Việt

Exhibition visit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibition visit(Phrase)

ˌɛksɪbˈɪʃən vˈɪzɪt
ˌɛksəˈbɪʃən ˈvɪzɪt
01

Một dịp khi mọi người đến xem các màn trình diễn hoặc tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong một cuộc triển lãm

An occasion when people go to see displays or artworks presented in an exhibition

Ví dụ
02

Một chuyến thăm quan triển lãm thường vì mục đích giáo dục hoặc giải trí

A visit to an exhibition often for educational or recreational purposes

Ví dụ