Anh - Việt
exhilarated
Adjective
exhilarated (Adjective)
AI
Nghĩa 01
Cảm thấy rất vui, phấn chấn và tràn đầy hứng khởi; tinh thần lên cao vì một điều gì đó thú vị.
Very happy animated or elated.
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy hứng khởi sau khi nhận điểm cao trong kỳ thi IELTS của mình.She felt exhilarated after receiving a high score on her IELTS exam.
Anh ấy không hứng khởi với chủ đề bất bình đẳng xã hội trong bài luận của mình.He was not exhilarated by the topic of social inequality in his essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exhilarated" là tính từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái vui vẻ, hạnh phúc, và tràn đầy năng lượng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc tích cực mạnh mẽ, thường xảy ra do những trải nghiệm thú vị hoặc thành công. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, sự phổ biến của nó có thể thay đổi tùy theo khu vực.