Anh - Việt

Bản dịch của từ Exobiology trong tiếng Việt

exobiology

Noun

exobiology (Noun)

/ɛksoʊbaɪˈɑlədʒi/
/ɛksoʊbaɪˈɑlədʒi/
AI

Nghĩa 01

Ngành khoa học nghiên cứu khả năng tồn tại và bản chất của sự sống ở các hành tinh khác hoặc trong không gian vũ trụ.

The branch of science that deals with the possibility and likely nature of life on other planets or in space.

Ví dụ
Exobiology nghiên cứu các dạng sống có thể tồn tại trên Mars hoặc Europa.Exobiology studies life forms that may exist on Mars or Europa.
Exobiology không tập trung vào sự sống trên Trái Đất cụ thể.Exobiology does not focus on life on Earth specifically.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh