exoneration
exoneration (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quyết định chính thức tuyên bố rằng một người không phạm tội đã bị buộc tội — tức là xác nhận họ vô tội.
the act of officially stating that someone is not guilty of a particular crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
exoneration (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quyết định chính thức tuyên bố rằng một người không phạm tội đã bị buộc tội; việc minh oan, xóa tội cho ai đó trước pháp luật.
instances of officially stating that someone is not guilty of a particular crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exoneration" có nghĩa là việc xóa bỏ trách nhiệm hoặc sự buộc tội đối với một cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động xác nhận rằng một người đã không phạm tội hoặc không có lỗi trong một vụ án. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được ghi nhận và sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo hệ thống pháp lý cụ thể của từng quốc gia.