Anh - Việt

Bản dịch của từ Exoneration trong tiếng Việt

exoneration

NounNoun Countable

exoneration (Noun)

/ɪgzɑnɚˈeɪʃn/
/ɪgzɑnɚˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quyết định chính thức tuyên bố rằng một người không phạm tội đã bị buộc tội — tức là xác nhận họ vô tội.

the act of officially stating that someone is not guilty of a particular crime.

Ví dụ
Sự minh oan cho John Doe đã gây sốc cho toàn cộng đồng năm ngoái.The exoneration of John Doe shocked the entire community last year.
Sự minh oan cho những người vô tội hiếm khi xảy ra trong hệ thống tư pháp của chúng ta.The exoneration of innocent people rarely happens in our justice system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

exoneration (Noun Countable)

/ɪgzɑnɚˈeɪʃn/
/ɪgzɑnɚˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quyết định chính thức tuyên bố rằng một người không phạm tội đã bị buộc tội; việc minh oan, xóa tội cho ai đó trước pháp luật.

instances of officially stating that someone is not guilty of a particular crime.

Ví dụ
Sự minh oan cho John Smith đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng năm ngoái.The exoneration of John Smith shocked the entire community last year.
Không có sự minh oan cho bị cáo trong vụ án gây tranh cãi này.There was no exoneration for the accused in this controversial case.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh