Bản dịch của từ Exorcist trong tiếng Việt

Exorcist

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exorcist(Noun)

ɛksɝsɪsts
ɛksɝsɪsts
01

Người trừ tà, chuyên làm lễ để xua đuổi hoặc trục xuất linh hồn ác hoặc tà ma khỏi người, nhà cửa hoặc nơi chốn khác.

People who expel evil spirits from a person or place.

驱邪者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Exorcist (Noun)

SingularPlural

Exorcist

Exorcists

Exorcist(Noun Countable)

ɛksɝsɪsts
ɛksɝsɪsts
01

Người thực hiện nghi thức trừ tà — tức là người cố gắng xua đuổi hoặc giải trừ linh hồn, tà ma hoặc thế lực siêu nhiên ra khỏi một người, đồ vật hoặc nơi chốn.

Someone who performs the act of exorcising.

驱魔者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ