Bản dịch của từ Expanded donation trong tiếng Việt
Expanded donation
Phrase

Expanded donation(Phrase)
ɛkspˈændɪd dəʊnˈeɪʃən
ˈɛkˈspændɪd ˈdɑnəʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoản đóng góp đã được tăng lên hoặc mở rộng theo một cách nào đó
Some contributions have been enhanced or expanded in some way.
某种方式上,贡献已经得到加强或扩展了。
Ví dụ
