Bản dịch của từ Expanded donation trong tiếng Việt

Expanded donation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanded donation(Phrase)

ɛkspˈændɪd dəʊnˈeɪʃən
ˈɛkˈspændɪd ˈdɑnəʃən
01

Một khoản đóng góp lớn hơn về quy mô hoặc phạm vi so với thường lệ

A larger or more widespread donation than usual

这是一笔比平时更大或范围更广的捐款。

Ví dụ
02

Hỗ trợ tài chính vượt qua mức độ quyên góp thông thường

Financial support beyond the usual donation level

提供超出一般募款水平的资金支援

Ví dụ
03

Một khoản đóng góp đã được tăng lên hoặc mở rộng theo một cách nào đó

Some contributions have been enhanced or expanded in some way.

某种方式上,贡献已经得到加强或扩展了。

Ví dụ