Bản dịch của từ Expanding command trong tiếng Việt

Expanding command

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanding command(Phrase)

ɛkspˈændɪŋ kˈɒmənd
ˈɛkˈspændɪŋ ˈkɑmənd
01

Làm cho cái gì đó lớn hơn về kích thước, thể tích, số lượng hoặc phạm vi

To expand something in size, volume, quantity, or scope

使某物变得更大,包括尺寸、容量、数量或范围。

Ví dụ
02

Tăng thêm về số lượng hoặc đa dạng

To increase the diversity or quantity of something

增加某事的种类或数量

Ví dụ
03

Mô tả hoặc trình bày rõ hơn về một chủ đề cụ thể

Describe or explain a specific topic in more detail.

用更详细的方式描述或解释一个特定的主题

Ví dụ