Bản dịch của từ Expect unrest trong tiếng Việt

Expect unrest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expect unrest(Phrase)

ɛkspˈɛkt ˈʌnrəst
ˈɛkˈspɛkt ˈənrəst
01

Dự đoán một tình huống gây rối trật tự công cộng

Predicting a disruptive situation in a public place.

预料到可能会发生公众骚乱的情况

Ví dụ
02

Chờ đợi tình trạng bất ổn xảy ra như một kết quả có khả năng xảy ra

Waiting for instability to occur as a likely outcome.

等待不稳定状态的发生,就像它可能会成为现实一样。

Ví dụ
03

Dự đoán trước sự rối loạn hoặc náo loạn

To predict disorder or chaos

用来预测混乱或骚乱的发生

Ví dụ