Bản dịch của từ Expecting a baby trong tiếng Việt

Expecting a baby

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expecting a baby(Adjective)

ɨkspˈɛktɨŋ ə bˈeɪbi
ɨkspˈɛktɨŋ ə bˈeɪbi
01

Có thai

Pregnant

怀孕

Ví dụ

Expecting a baby(Verb)

ɨkspˈɛktɨŋ ə bˈeɪbi
ɨkspˈɛktɨŋ ə bˈeɪbi
01

Xem điều gì có khả năng xảy ra

To consider (something) as likely to happen

认为某事可能会发生

Ví dụ
02

Tin tưởng rằng ai đó sẽ đến hoặc có mặt

To believe that someone will come or be present

相信某人会来或者会出现

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh