Bản dịch của từ Explain yourself trong tiếng Việt

Explain yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explain yourself(Phrase)

ɛksplˈeɪn jˈɔːsɛlf
ˈɛksˌpɫeɪn ˈjʊrˌsɛɫf
01

Để đưa ra lý do hoặc biện minh cho hành động hoặc hành vi của một người

To give a reason or justification for ones actions or behavior

Ví dụ
02

Để làm rõ hoặc giải thích hành vi của một người khi bị thẩm vấn

To clarify or account for ones conduct when questioned

Ví dụ