ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Explicit definition
Rõ ràng và thể hiện rõ ràng
Express yourself clearly and confidently
明确而清楚地表达
Cởi mở và thẳng thắn trong cách diễn đạt
Being open and honest in expressing oneself
坦率而直爽的表达方式
Được trình bày rõ ràng và chi tiết, không để lại bất kỳ chỗ nào cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ
Presented clearly and in detail, leaving no room for confusion or doubt
表达得清楚且详尽,避免任何误解或疑问的余地。