Bản dịch của từ Explore further trong tiếng Việt

Explore further

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explore further(Verb)

ɨksplˈɔɹ fɝˈðɚ
ɨksplˈɔɹ fɝˈðɚ
01

Điều tra hoặc xem xét một cái gì đó một cách kỹ lưỡng.

To investigate or examine something in detail.

详细调查或审查某事

Ví dụ
02

Đi khám phá một vùng đất lạ để hiểu rõ hơn về nó.

To explore an unfamiliar area and learn more about it.

为了了解一个陌生的区域,人们通常会通过它,逐步熟悉环境。

Ví dụ
03

Thảo luận hoặc suy nghĩ kỹ hơn về một vấn đề gì đó.

To discuss or ponder something more deeply.

为了更深入地讨论或思考某件事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh