Bản dịch của từ Explore hypothesis trong tiếng Việt

Explore hypothesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explore hypothesis(Noun)

ˈɛksplɔː hˈaɪpəθˌiːsɪs
ˈɛksˌpɫɔr ˈhaɪpəˈθisɪs
01

Một tuyên bố có thể được kiểm tra thông qua các thí nghiệm.

A statement that can be tested through experiments

Ví dụ
02

Một giả thuyết hoặc giải thích được đề xuất dựa trên bằng chứng hạn chế như một điểm khởi đầu cho việc điều tra thêm.

A supposition or proposed explanation made on the basis of limited evidence as a starting point for further investigation

Ví dụ
03

Một lý thuyết chưa được thử nghiệm hoặc xác nhận.

A theory that is not yet tested or confirmed

Ví dụ