Bản dịch của từ Exposed facade trong tiếng Việt
Exposed facade
Noun [U/C]

Exposed facade(Noun)
ɛkspˈəʊzd fˈækeɪd
ˈɛkˈspoʊzd fəˈkeɪd
02
Vẻ bề ngoài được giữ gìn bất kể bản chất bên trong ra sao.
An appearance that is maintained despite an inner true nature.
表面看起来光鲜亮丽,内心却可能暗藏玄机。
Ví dụ
03
Một bề mặt hướng ra ngoài hoặc được trình chiếu để xem, đặc biệt là mặt trước của một tòa nhà.
An exterior surface or one that is displayed for visibility, especially the facade of a building.
Đây là bề mặt hướng ra ngoài hoặc được trình bày sao cho dễ nhìn thấy, đặc biệt là mặt tiền của một tòa nhà.
Ví dụ
