Bản dịch của từ Exposed facade trong tiếng Việt

Exposed facade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposed facade(Noun)

ɛkspˈəʊzd fˈækeɪd
ˈɛkˈspoʊzd fəˈkeɪd
01

Hành động tiết lộ điều gì đó bị che giấu

An action that reveals something hidden

揭露隐藏的事情

Ví dụ
02

Một vẻ bề ngoài được duy trì bất chấp bản chất bên trong.

An appearance that is maintained despite the nature within.

一种表面形象,尽管内在本质不同却始终如一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bề mặt hướng ra ngoài hoặc được trình bày để nhìn thấy, đặc biệt là mặt trước của một tòa nhà.

A surface that faces outward or is presented for visibility, especially the front of a building.

面向外部或呈现给观众的表面,尤其是建筑物的正面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa