Bản dịch của từ Expressivity trong tiếng Việt
Expressivity

Expressivity(Noun)
Khả năng thể hiện cảm xúc, ý nghĩ hoặc ý tưởng một cách rõ ràng và sinh động; tính biểu cảm
The quality of being expressive.
表现力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Expressivity(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "expressivity" là danh từ chỉ khả năng truyền đạt hoặc thể hiện cảm xúc, ý tưởng và trạng thái bằng ngôn ngữ hoặc các hình thức nghệ thuật khác. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, tâm lý học và mỹ thuật. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, âm sắc và cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do ảnh hưởng của ngữ điệu địa phương.
Từ "expressivity" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "expressus", có nghĩa là "bày tỏ" hoặc "diễn đạt". Tiền tố "ex-" chỉ sự ra ngoài, và "press" ngụ ý hành động nén hoặc ấn. Tuy nhiên, trong năm 1860, từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ khả năng bày tỏ cảm xúc và ý tưởng một cách rõ ràng và mạnh mẽ. Sự phát triển của từ này gắn liền với nhu cầu giao tiếp hiệu quả trong nghệ thuật và ngôn ngữ.
Từ "expressivity" có tần suất sử dụng khiêm tốn trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài nghe và viết liên quan đến nghệ thuật, ngôn ngữ học và tâm lý học. Trong ngữ cảnh học thuật, "expressivity" thường được sử dụng để mô tả khả năng thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng một cách hiệu quả. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các nghiên cứu về ngôn ngữ, nơi nó được xem xét như một yếu tố quan trọng để đánh giá sự giao tiếp.
Từ "expressivity" là danh từ chỉ khả năng truyền đạt hoặc thể hiện cảm xúc, ý tưởng và trạng thái bằng ngôn ngữ hoặc các hình thức nghệ thuật khác. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, tâm lý học và mỹ thuật. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, âm sắc và cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do ảnh hưởng của ngữ điệu địa phương.
Từ "expressivity" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "expressus", có nghĩa là "bày tỏ" hoặc "diễn đạt". Tiền tố "ex-" chỉ sự ra ngoài, và "press" ngụ ý hành động nén hoặc ấn. Tuy nhiên, trong năm 1860, từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ khả năng bày tỏ cảm xúc và ý tưởng một cách rõ ràng và mạnh mẽ. Sự phát triển của từ này gắn liền với nhu cầu giao tiếp hiệu quả trong nghệ thuật và ngôn ngữ.
Từ "expressivity" có tần suất sử dụng khiêm tốn trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài nghe và viết liên quan đến nghệ thuật, ngôn ngữ học và tâm lý học. Trong ngữ cảnh học thuật, "expressivity" thường được sử dụng để mô tả khả năng thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng một cách hiệu quả. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các nghiên cứu về ngôn ngữ, nơi nó được xem xét như một yếu tố quan trọng để đánh giá sự giao tiếp.
