Bản dịch của từ Expurgator trong tiếng Việt
Expurgator

Expurgator (Verb)
Loại bỏ hoặc gỡ bỏ những đoạn, từ ngữ hoặc nội dung bị cho là xúc phạm, phản cảm hoặc không phù hợp khỏi một văn bản.
To remove offensive or objectionable material from a text.
Expurgator (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expurgator" được sử dụng để chỉ một người hoặc công cụ có nhiệm vụ loại bỏ những phần không phù hợp hoặc gây tranh cãi trong văn bản. Trong ngữ cảnh xuất bản, expurgator thường đảm nhiệm vai trò chỉnh sửa tác phẩm văn học, nhằm loại bỏ những yếu tố có thể gây phản cảm hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Tại Anh và Mỹ, việc sử dụng từ này có thể có sự khác biệt trong nghĩa nuanced, nhưng về cơ bản đều chỉ về hành động làm sạch nội dung.
Họ từ
Từ "expurgator" được sử dụng để chỉ một người hoặc công cụ có nhiệm vụ loại bỏ những phần không phù hợp hoặc gây tranh cãi trong văn bản. Trong ngữ cảnh xuất bản, expurgator thường đảm nhiệm vai trò chỉnh sửa tác phẩm văn học, nhằm loại bỏ những yếu tố có thể gây phản cảm hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Tại Anh và Mỹ, việc sử dụng từ này có thể có sự khác biệt trong nghĩa nuanced, nhưng về cơ bản đều chỉ về hành động làm sạch nội dung.
