Bản dịch của từ Exsiccated trong tiếng Việt
Exsiccated

Exsiccated(Verb)
Exsiccated(Adjective)
(mô tả) đã bị làm khô hoặc mất nước; khô cong, khô cứng do thiếu ẩm.
Dried up or dehydrated.
干枯的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exsiccated" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exsiccatus", có nghĩa là làm khô hoặc loại bỏ độ ẩm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học như hóa học và sinh học để chỉ vật liệu hoặc chất bị mất nước hoàn toàn. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được liên kết với các tài liệu y khoa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nông nghiệp hay thực phẩm.
Từ "exsiccated" có gốc từ chữ Latin "exsiccatus", hình thành từ tiền tố "ex-" có nghĩa là ra ngoài và "siccare", nghĩa là làm khô. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ sự mất nước hoàn toàn khỏi vật chất, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Sự phát triển và ứng dụng của từ "exsiccated" trong tiếng Anh phản ánh quá trình nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp bảo quản vật chất thông qua việc loại bỏ độ ẩm.
Từ "exsiccated" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc và viết liên quan đến chủ đề khoa học hoặc y học. "Exsiccated" thường được dùng để mô tả tình trạng khô ráo, thiếu nước của vật chất, như tế bào, thực phẩm hoặc môi trường. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các nghiên cứu sinh học và hóa học, nơi sự thiếu nước có ý nghĩa quan trọng trong quá trình bảo quản hoặc phân tích mẫu vật.
Họ từ
Từ "exsiccated" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exsiccatus", có nghĩa là làm khô hoặc loại bỏ độ ẩm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học như hóa học và sinh học để chỉ vật liệu hoặc chất bị mất nước hoàn toàn. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được liên kết với các tài liệu y khoa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nông nghiệp hay thực phẩm.
Từ "exsiccated" có gốc từ chữ Latin "exsiccatus", hình thành từ tiền tố "ex-" có nghĩa là ra ngoài và "siccare", nghĩa là làm khô. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ sự mất nước hoàn toàn khỏi vật chất, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Sự phát triển và ứng dụng của từ "exsiccated" trong tiếng Anh phản ánh quá trình nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp bảo quản vật chất thông qua việc loại bỏ độ ẩm.
Từ "exsiccated" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc và viết liên quan đến chủ đề khoa học hoặc y học. "Exsiccated" thường được dùng để mô tả tình trạng khô ráo, thiếu nước của vật chất, như tế bào, thực phẩm hoặc môi trường. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các nghiên cứu sinh học và hóa học, nơi sự thiếu nước có ý nghĩa quan trọng trong quá trình bảo quản hoặc phân tích mẫu vật.
