Bản dịch của từ Extend loss trong tiếng Việt
Extend loss
Noun [U/C]

Extend loss(Noun)
ɛkstˈɛnd lˈɒs
ˈɛkˈstɛnd ˈɫɔs
02
Sự giảm giá trị hoặc số lượng, đặc biệt trong các bối cảnh tài chính
Depreciation or a reduction in value or quantity, especially in a financial context.
价值或数量的下降,尤其在金融领域中
Ví dụ
03
Ví dụ
