Bản dịch của từ Extend loss trong tiếng Việt

Extend loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extend loss(Noun)

ɛkstˈɛnd lˈɒs
ˈɛkˈstɛnd ˈɫɔs
01

Hành động mở rộng thứ gì đó

An action to expand or enlarge something.

伸展某物的行为

Ví dụ
02

Sự giảm giá trị hoặc số lượng, đặc biệt trong các bối cảnh tài chính

Depreciation or a reduction in value or quantity, especially in a financial context.

价值或数量的下降,尤其在金融领域中

Ví dụ
03

Thất bại trong một trận đấu hoặc cuộc thi

A failure in a match or competition

比赛或竞赛中的失利

Ví dụ