Bản dịch của từ Extenuating trong tiếng Việt
Extenuating

Extenuating(Adjective)
Extenuating(Verb)
Làm cho tội lỗi, lỗi lầm hoặc hành vi xấu có vẻ bớt nghiêm trọng hơn hoặc dễ được tha thứ hơn (thường bằng cách đưa ra lý do, hoàn cảnh giảm nhẹ hoặc giải thích).
Make guilt or an offense seem less serious or more forgivable.
Dạng động từ của Extenuating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Extenuate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Extenuated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Extenuated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Extenuates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Extenuating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “extenuating” trong tiếng Anh có nghĩa là làm giảm bớt tính nghiêm trọng của một tình huống, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức để chỉ các yếu tố có thể giảm nhẹ trách nhiệm hoặc mức độ tội lỗi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong các văn bản pháp lý.
Từ "extenuating" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "extenuare", có nghĩa là "làm nhẹ đi" hoặc "giảm bớt". Trong tiếng Latinh, tiền tố "ex-" chỉ việc ra ngoài hoặc loại bỏ, trong khi "tenuare" có nghĩa là "làm mỏng", "làm nhẹ". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, thường để miêu tả các tình huống giảm nhẹ hoặc biện minh cho hành vi sai trái. Ngày nay, "extenuating" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và đạo đức để chỉ các yếu tố làm giảm cấu thành tội lỗi hoặc trách nhiệm.
Từ "extenuating" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và viết, khi thảo luận về các tình huống giảm nhẹ hoặc biện hộ cho hành vi mà có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của nó. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận pháp lý hoặc tâm lý học, khi đề cập đến các yếu tố làm giảm trách nhiệm hoặc độ nghiêm trọng của một hành động nào đó.
Họ từ
Từ “extenuating” trong tiếng Anh có nghĩa là làm giảm bớt tính nghiêm trọng của một tình huống, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức để chỉ các yếu tố có thể giảm nhẹ trách nhiệm hoặc mức độ tội lỗi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong các văn bản pháp lý.
Từ "extenuating" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "extenuare", có nghĩa là "làm nhẹ đi" hoặc "giảm bớt". Trong tiếng Latinh, tiền tố "ex-" chỉ việc ra ngoài hoặc loại bỏ, trong khi "tenuare" có nghĩa là "làm mỏng", "làm nhẹ". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, thường để miêu tả các tình huống giảm nhẹ hoặc biện minh cho hành vi sai trái. Ngày nay, "extenuating" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và đạo đức để chỉ các yếu tố làm giảm cấu thành tội lỗi hoặc trách nhiệm.
Từ "extenuating" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và viết, khi thảo luận về các tình huống giảm nhẹ hoặc biện hộ cho hành vi mà có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của nó. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận pháp lý hoặc tâm lý học, khi đề cập đến các yếu tố làm giảm trách nhiệm hoặc độ nghiêm trọng của một hành động nào đó.
