Bản dịch của từ Extenuating circumstances trong tiếng Việt
Extenuating circumstances

Extenuating circumstances(Noun)
Các tình huống pháp lý có thể biện hộ cho việc giảm nhẹ hình phạt hoặc án tù.
Legal circumstances can justify lighter punishments or sanctions.
法律情形可能为较轻的处罚或判决提供辩护依据。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "extenuating circumstances" đề cập đến các tình huống đặc biệt làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của hành vi hoặc quyết định nào đó, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hay giáo dục. Có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng thuật ngữ này chủ yếu giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều hơn trong cuộc trò chuyện hàng ngày và các tài liệu phỏng vấn.
Khái niệm "extenuating circumstances" đề cập đến các tình huống đặc biệt làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của hành vi hoặc quyết định nào đó, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hay giáo dục. Có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng thuật ngữ này chủ yếu giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều hơn trong cuộc trò chuyện hàng ngày và các tài liệu phỏng vấn.
