Bản dịch của từ Extenuating circumstances trong tiếng Việt

Extenuating circumstances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extenuating circumstances(Noun)

ɨkstˈɛnjuˌeɪtɨŋ sɝˈkəmstˌænsəz
ɨkstˈɛnjuˌeɪtɨŋ sɝˈkəmstˌænsəz
01

Các yếu tố làm giảm tính nghiêm trọng hoặc trách nhiệm của một hành động.

Factors that diminish the severity or responsibility associated with an action.

减轻行为的严重程度或责任的因素

Ví dụ
02

Các điều kiện làm giảm mức độ nghiêm trọng của tình huống hoặc khiến nó dễ chấp nhận hơn.

Conditions that make the situation seem less serious or more tolerable.

一些因素可以使情况变得不那么严重或容忍度更高。

Ví dụ
03

Các tình huống pháp lý có thể biện hộ cho việc giảm nhẹ hình phạt hoặc án tù.

Legal circumstances can justify lighter punishments or sanctions.

法律情形可能为较轻的处罚或判决提供辩护依据。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh