Bản dịch của từ External forces trong tiếng Việt
External forces

External forces(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các mối quan hệ hoặc tương tác xảy ra do ảnh hưởng từ các thực thể khác trong môi trường.
Relationships or motivations arise from the influence of other entities within the environment.
各种关系或动力,都是由环境中其他实体的影响引发的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các yếu tố hoặc tác động xuất phát từ bên ngoài tổ chức hoặc hệ thống.
External factors or influences that originate outside an organization or system.
来自组织或系统外部的因素或影响
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"External forces" (các lực bên ngoài) là khái niệm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, xã hội học và kinh tế, để chỉ các lực hoặc yếu tố từ môi trường bên ngoài tác động đến một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân. Trong vật lý, nó thường đề cập đến lực tác động từ bên ngoài lên một vật thể. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này thường tương đồng.
"External forces" (các lực bên ngoài) là khái niệm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, xã hội học và kinh tế, để chỉ các lực hoặc yếu tố từ môi trường bên ngoài tác động đến một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân. Trong vật lý, nó thường đề cập đến lực tác động từ bên ngoài lên một vật thể. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này thường tương đồng.
