Bản dịch của từ External otitis trong tiếng Việt

External otitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

External otitis(Noun)

ˈɨkstɝnəl oʊtˈitəs
ˈɨkstɝnəl oʊtˈitəs
01

Còn gọi là viêm tai giữa do bơi, vì thường gặp ở những người hay bơi lội.

This is also known as swimmer's ear because it commonly occurs in people who swim.

也被称为游泳者耳朵,常发生在游泳时的人群中。

Ví dụ
02

Một bệnh lý phổ biến thường do nhiễm trùng bacteria hoặc nấm gây ra.

This is a common condition usually caused by infection or fungi.

这通常是由细菌或真菌感染引起的常见疾病。

Ví dụ
03

Viêm ống tai ngoài

External ear canal infection.

外耳道炎

Ví dụ