Bản dịch của từ Extra day trong tiếng Việt
Extra day
Phrase

Extra day(Phrase)
ˈɛkstrɐ dˈeɪ
ˈɛkstrə ˈdeɪ
Ví dụ
02
Một ngày bổ sung không nằm trong lịch trình hoặc khung thời gian thông thường
An additional day outside the regular schedule or timeframe.
额外的一天,不在平常的安排或时间范围内
Ví dụ
