Bản dịch của từ Extra day trong tiếng Việt

Extra day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra day(Phrase)

ˈɛkstrɐ dˈeɪ
ˈɛkstrə ˈdeɪ
01

Một ngày dành thêm thời gian để làm một công việc hoặc hoạt động nào đó

Extra time allocated for a task or activity in a day.

多出用来完成某项任务或活动的时间的一天

Ví dụ
02

Thêm một ngày không nằm trong lịch trình hoặc khung thời gian thông thường

An extra day outside the usual schedule or timeframe.

这一天的补充安排超出了既定的计划或时间框架。

Ví dụ
03

Một ngày bất ngờ được thêm vào khoảng thời gian.

A day can't be predicted to extend a period of time.

在一段时间内意外多出的一天

Ví dụ