Bản dịch của từ Extra tasks trong tiếng Việt

Extra tasks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra tasks(Noun)

ˈɛkstrɐ tˈɑːsks
ˈɛkstrə ˈtæsks
01

Nhiệm vụ vượt ra ngoài những gì được yêu cầu hoặc mong đợi

Tasks that go beyond what is required or expected

Ví dụ
02

Công việc được giao ngoài các nhiệm vụ tiêu chuẩn

Work assigned in addition to standard tasks

Ví dụ
03

Công việc hoặc nhiệm vụ bổ sung được giao cho ai đó ngoài những trách nhiệm thường ngày

Additional work or duties that are added to someones regular tasks

Ví dụ