Bản dịch của từ Extra tasks trong tiếng Việt
Extra tasks
Noun [U/C]

Extra tasks(Noun)
ˈɛkstrɐ tˈɑːsks
ˈɛkstrə ˈtæsks
Ví dụ
03
Công việc hoặc nhiệm vụ bổ sung được giao cho ai đó ngoài những trách nhiệm thường ngày
Additional work or duties that are added to someones regular tasks
Ví dụ
