Bản dịch của từ Eye bag coloration trong tiếng Việt

Eye bag coloration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eye bag coloration(Noun)

ˈaɪ bˈæɡ kˌɒlərˈeɪʃən
ˈaɪ ˈbæɡ ˌkɑɫɝˈeɪʃən
01

Một thuật ngữ mô tả hình dạng của da quanh vùng mắt, đặc biệt là các khu vực bị tối màu hoặc đổi màu.

A term describing the appearance of the skin around the eyes particularly the dark or discolored areas

Ví dụ
02

Thường được gọi là quầng thâm hoặc bọng mắt, chúng có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố khác nhau như di truyền hoặc lão hóa.

Commonly referred to as dark circles or bags which can be caused by various factors such as genetics or aging

Ví dụ
03

Sự đổi màu da dưới mắt thường chỉ ra rằng cơ thể đang mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.

The discoloration of the skin under the eyes often indicating fatigue or lack of sleep

Ví dụ