Bản dịch của từ Eye catching trong tiếng Việt

Eye catching

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eye catching(Adjective)

ˈaɪkˌætʃɨŋ
ˈaɪkˌætʃɨŋ
01

Gây chú ý, thu hút ánh nhìn hoặc sự quan tâm của người khác vì nổi bật, dễ nhìn.

Attracting attention or interest.

Ví dụ

Eye catching(Noun)

ˈaɪkˌætʃɨŋ
ˈaɪkˌætʃɨŋ
01

Một vật hoặc điều gì đó dễ thu hút sự chú ý của người nhìn, thường do khác lạ hoặc bắt mắt.

Something that catches the eye especially something unusual or attractive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh