Bản dịch của từ Eyeglass trong tiếng Việt

Eyeglass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyeglass(Noun)

ˈaɪglæs
ˈaɪglæs
01

Một tròng kính đơn dùng để điều chỉnh hoặc hỗ trợ tật khúc xạ của mắt; thường chỉ kính đơn (monocle) — tức một kính nhỏ đeo trước một mắt.

A single lens for correcting or assisting defective eyesight especially a monocle.

单片眼镜,用于矫正视力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ