Anh - Việt

Bản dịch của từ Faba trong tiếng Việt

faba

Noun Countable

faba (Noun Countable)

/fˈɑːbɐ/
/ˈfɑbə/
AI

Nghĩa 01

một loại hạt đậu to có thể ăn được, thường dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn cho vật nuôi

a broad bean the edible seed of a bean plant often used as food or animal feed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa