Bản dịch của từ Fabaceae trong tiếng Việt

Fabaceae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fabaceae (Noun)

fˈæbɪsˌiː
ˈfæbəˌsi
01

Họ thực vật có hoa lớn gồm các loài như đậu Hà Lan, đậu, đậu lăng, cỏ ba lá cùng nhiều loài cây gỗ và cây bụi, thường cho quả dạng vỏ đậu

A large family of flowering plants that includes peas beans lentils clover and many trees and shrubs typically producing fruits in pods

Ví dụ