Bản dịch của từ Facial depth trong tiếng Việt

Facial depth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facial depth(Noun)

fˈeɪʃəl dˈɛpθ
ˈfeɪʃəɫ ˈdɛpθ
01

Mức độ sâu hoặc xa của cấu trúc khuôn mặt

The degree of depth or the distance within the facial structure.

面部结构中深度或距离的程度

Ví dụ
02

Một cách đo lường các đặc điểm kích thước của khuôn mặt

A measure of the size characteristics of a face.

脸部尺寸特征的度量

Ví dụ
03

Khoảng cách theo chiều dọc từ trán xuống cằm

The vertical distance from the forehead to the chin

从额头到下巴的垂直距离

Ví dụ